Cập Nhật Bảng Giá Cọc Khoan Nhồi Mới Nhất Tại TP.HCM | Thuận Thành

Giữa nhịp sống hối hả và những khối kiến trúc cao tầng san sát tại TP.HCM, việc xây dựng một nền móng vững chắc không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là sự an tâm tuyệt đối cho gia chủ. Trong số các giải pháp nền móng hiện nay, cọc khoan nhồi nổi lên như một lựa chọn ưu việt nhất cho nhà phố và biệt thự nhờ khả năng chịu tải vượt trội và tính an toàn cao cho các công trình liền kề.

Tuy nhiên, giá cọc khoan nhồi thường là biến số khiến nhiều chủ đầu tư băn khoăn. Tại Thuận Thành, chúng tôi hiểu rằng một báo giá minh bạch, đi kèm với giải pháp kỹ thuật tối ưu, chính là chìa khóa để kiến tạo nên những công trình bền vững.


1. Bảng Báo Giá Cọc Khoan Nhồi D300 – D1500

Thuận Thành xin gửi đến quý khách hàng bảng dự toán chi tiết. Đơn giá này đã bao gồm vật tư tiêu chuẩn cao (Thép Việt Nhật/Hòa Phát, Bê tông tươi mác cao) và đội ngũ thợ lành nghề.

STT Loại đường kính cọc Giá nhân công (VNĐ) Giá vật tư (VNĐ) Đơn giá tổng (VNĐ/m)
1 Cọc D300 210.000 235.000 445.000
2 Cọc D350 230.000 320.000 550.000
3 Cọc D400 290.000 375.000 665.000
4 Cọc D500 330.000 550.000 880.000
5 Cọc D600 400.000 930.000 1.330.000
6 Cọc D800 790.000 1.100.000 1.890.000
7 Cọc D1000 1.100.000 1.320.000 2.420.000
8 Cọc D1200 – D1500 Liên hệ báo giá Khảo sát thực tế Giá thỏa thuận

Lưu ý về báo giá:                                                                                                                                                                                        

  • Đơn giá trên mang tính chất tham khảo cho các công trình có khối lượng từ 300m trở lên.

  • Chi phí đã bao gồm: thiết bị máy móc đời mới, nhiên liệu, lắp đặt lồng thép và đổ bê tông theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

  • Đơn giá sẽ thay đổi dựa trên: độ khó của địa chất, thiết kế kết cấu thép và khoảng cách vận chuyển vật tư.

  • Giá chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển bùn sình ra khỏi công trình.


2. Chi Tiết Ứng Dụng Và Ưu Điểm Từng Loại Đường Kính Cọc 

2.1 Cọc khoan nhồi mini (D300 – D400)

Đây là kích thước “quốc dân” dành cho nhà phố 2-4 tầng hoặc biệt thự mini tại các quận trung tâm như Bình Thạnh, Phú Nhuận, Quận 3.

  • Đặc điểm: Phù hợp với hẻm nhỏ, máy móc cơ động cao.

  • Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí vật tư nhưng vẫn đảm bảo độ lún cực thấp so với ép cọc bê tông thông thường.

2.2 Cọc khoan nhồi tầm trung (D500 – D600)

Thường áp dụng cho tòa nhà văn phòng, khách sạn từ 5-9 tầng hoặc các showroom thương mại.

  • Đặc điểm: Khả năng chịu tải vượt trội, chịu được lực ngang tốt.

  • Yêu cầu: Cần mặt bằng thi công tương đối rộng để bố trí xe đổ bê tông và cẩu hạ lồng thép.

2.3 Cọc khoan nhồi đường kính lớn (D800 – D1500)

Dành riêng cho các dự án hạ tầng trọng điểm, chung cư cao tầng hoặc cầu cảng.

  • Kỹ thuật: Phải áp dụng biện pháp giữ thành bằng dung dịch Bentonite hoặc Polymer chuyên dụng để ngăn sạt lở hố khoan sâu.


3. Cách Tính Chi Phí Khoan Cọc Nhồi 

Để chủ đầu tư chủ động về tài chính, Thuận Thành xin chia sẻ công thức dự toán chuẩn:

Tổng chi phí = (Số lượng tim cọc × Chiều sâu trung bình × Đơn giá/md) + Phụ phí phát sinh

Ví dụ thực tế: Công trình nhà phố 4 tầng tại Quận 7

  • Số lượng: 10 cọc D400.

  • Chiều sâu: 18 mét/cọc.

  • Đơn giá D400: 665.000 VNĐ/m.

  • Tổng mét thi công: 10 × 18 = 180m.

  • Chi phí ước tính: 180 × 665.000 = 119.700.000 VNĐ.


4. 6 Yếu Tố Quyết Định Giá Cọc Khoan Nhồi 

Nhiều chủ đầu tư thắc mắc tại sao báo giá giữa các đơn vị lại có sự chênh lệch. Tại Thuận Thành, chúng tôi phân tích giá dựa trên 6 yếu tố minh bạch:

  1. Quy mô đường kính và độ sâu: Cọc càng lớn và sâu, định mức bê tông/thép càng cao, đòi hỏi máy khoan công suất lớn hơn.

  2. Chất lượng vật tư đầu vào: Chúng tôi cam kết sử dụng bê tông mác cao (M250, M300 trở lên) và thép đúng chủng loại bản vẽ, không dùng hàng thiếu cân.

  3. Điều kiện địa chất: Nền đất yếu ven sông (Quận 2, Quận 7) đòi hỏi biện pháp xử lý phức tạp hơn vùng đất ổn định (Quận 12, Thủ Đức).

  4. Mặt bằng thi công: Công trình trong hẻm sâu, mật độ dân cư dày đặc đòi hỏi quy trình vận hành khéo léo để tránh gây ồn và rung chấn.

  5. Biện pháp giữ thành: Sử dụng ống vách thép hoặc dung dịch Polymer cao cấp giúp lòng cọc sạch, bê tông bám dính tốt hơn, dù chi phí có tăng nhẹ.

  6. Tổng khối lượng: Công trình có tổng mét dài lớn luôn nhận được chính sách chiết khấu ưu đãi nhất từ Thuận Thành.


5. Tại Sao nên Chọn Thuận Thành? 

Giữa hàng trăm lời quảng cáo “giá rẻ bất ngờ”, Thuận Thành chọn khẳng định mình bằng giá trị bền vững. Chúng tôi không cam kết giá thấp nhất, nhưng chúng tôi cam kết chất lượng đáng đồng tiền bát gạo nhất:

  • Chất lượng không thỏa hiệp: Mỗi tim cọc là một lời hứa về sự an toàn. Chúng tôi giám sát chặt chẽ từ khâu thổi sạch đáy hố khoan đến khâu đổ bê tông liên tục để tránh hiện tượng cọc bị đứt đoạn.

  • Giải pháp tối ưu: Dựa trên kết quả khảo sát địa chất, kỹ sư của chúng tôi sẽ tư vấn loại cọc và chiều sâu phù hợp nhất, tránh lãng phí cho chủ đầu tư.

  • An toàn lao động: Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn xây dựng, trang bị đầy đủ bảo hộ cho đội ngũ thợ khoan.

  • Hỗ trợ 24/7: Từ khi báo giá đến khi hoàn thiện, chúng tôi luôn có mặt để giải quyết mọi thắc mắc và sự cố phát sinh tại hiện trường.


Kết Luận

Nền móng vững chắc là nền tảng cho một tổ ấm hạnh phúc. Hãy đầu tư đúng mức cho hạng mục quan trọng nhất của ngôi nhà.

Quý khách hàng cần nhận báo giá chính xác cho công trình của mình? Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của Thuận Thành để được khảo sát và tư vấn miễn phí.

Thông tin liên hệ

>> Xem Thêm

Cọc khoan nhồi là gì?

Xây nhà trọn gói tại TP.HCM

Số điện thoạiZalo FacebookLiên hệ