Trong 2026, nhu cầu thiết kế nhà phố tăng mạnh, kéo theo sự quan tâm của khách hàng về chi phí thực tế. Tại Thuận Thành, chúng tôi áp dụng mức giá cập nhật – không thấp hơn mặt bằng chung nhưng cũng không đội lên quá cao, đảm bảo tương xứng chất lượng hồ sơ, tiến độ và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết.
Bài viết dưới đây Thuận Thành tổng hợp đầy đủ đơn giá tính theo m², bảng giá theo phong cách, gói cơ bản – nâng cao, giá tại khu vực Lâm Đồng, giúp khách hàng dễ dàng dự trù ngân sách.
1. Giá thiết kế nhà phố 1m² bao nhiêu?

1.1 Đơn giá thiết kế nhà phố theo m²
Mức phí thiết kế kiến trúc nhà phố trên thị trường hiện nay có sự dao động đáng kể, thường nằm trong khoảng 110.000 – 310.000 VNĐ/m². Sự khác biệt này phụ thuộc chủ yếu vào phong cách thiết kế, phạm vi chi tiết của hồ sơ kỹ thuật, và việc có bao gồm hoặc không bao gồm thiết kế nội thất 3D chuyên sâu.
Phân Loại Chi Phí Thiết Kế Theo Phong Cách
Phần lớn các công ty/đơn vị báo giá tiêu chuẩn cho Nhà phố phong cách Hiện đại trong khoảng 130.000 – 230.000 VNĐ/m². Mức giá sẽ tăng lên đối với các yêu cầu cao hơn như phong cách Tân cổ điển/Cổ điển, hoặc khi khách hàng chọn gói dịch vụ bao gồm phối cảnh 3D nội thất toàn diện.
| Phong cách Thiết kế | Phạm vi Hồ sơ | Mức giá Tham khảo (VNĐ/m²) |
| Nhà phố Hiện đại | Hồ sơ kiến trúc cơ bản | 130.000 – 210.000 |
| Nhà phố Hiện đại | Trọn gói (Kiến trúc + Kèm 3D Nội thất) | 160.000 – 220.000 |
| Tân cổ điển/Cổ điển | Hồ sơ kiến trúc cơ bản | 210.000 – 310.000 |
| Tân cổ điển/Cổ điển | Trọn gói (Kiến trúc + Kèm 3D Nội thất) | 310.000 – 610.000+ |
Mức Chênh Lệch Theo Độ Chi Tiết Hồ Sơ Thiết Kế
-
Gói Kiến trúc Cơ bản: Bao gồm đầy đủ bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết kết cấu, hệ thống điện nước, và phối cảnh 3D ngoại thất. Đối với nhà phố, gói này thường có mức phí 130.000 – 190.000 VNĐ/m².
-
Gói Nâng cấp Kèm 3D Nội thất: Việc bổ sung bản vẽ thiết kế 3D nội thất sẽ điều chỉnh mức phí tăng thêm từ 40.000 – 110.000 VNĐ/m² so với gói cơ bản, tùy thuộc vào số lượng không gian và yêu cầu về độ tinh xảo, vật liệu.
1.2 Công thức tính chi phí thiết kế nhà phố theo diện tích (m²)
Chi phí thiết kế = Đơn giá (VNĐ/m²) × Tổng diện tích thiết kế. Khi tính chi phí thiết kế, sẽ có mức diện tích tối thiểu để đảm bảo hồ sơ đầy đủ và đúng chuẩn.
Ví dụ 1 – Nhà phố hiện đại (gói cơ bản – không 3D nội thất)
-
Diện tích: 5m × 15m × 3 tầng = 225m²
-
Đơn giá Thuận Thành: 160.000đ/m²
-
Chi phí = 225 × 160.000 = 36.000.000đ
Ví dụ 2 – Nhà phố tân cổ điển (gói nâng cao – có 3D nội thất)
-
Diện tích: 6m × 18m × 2 tầng = 216m²
-
Đơn giá Thuận Thành: 220.000đ/m²
-
Chi phí = 216 × 220.000 = 47.520.000đ
2. Bảng giá thiết kế nhà phố theo phong cách
2.1 Phong cách hiện đại
Thiết kế hiện đại ưu tiên hình khối, công năng và tiết giản chi tiết nên có mức giá tối ưu nhất.
Bảng giá Thuận Thành – phong cách hiện đại
| Gói | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cơ bản (không nội thất 3D) | 130.000 – 170.000 | Giá giảm theo diện tích |
| Nâng cao (có 3D nội thất) | 190.000 – 230.000 | Đã bao gồm 3D nội thất |
2.2 Phong cách tân cổ điển
Đòi hỏi chi tiết tinh xảo, tỷ lệ chuẩn và thời gian triển khai nhiều hơn.
Bảng giá Thuận Thành – tân cổ điển
| Gói | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cơ bản | 150.000 – 180.000 | Không có 3D nội thất |
| Nâng cao | 200.000 – 240.000 | Có 3D nội thất |
2.3 Phong cách cổ điển
Phong cách dành cho biệt thự hoặc công trình sang trọng, nhiều chi tiết phù điêu – phào chỉ.
| Gói | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Cơ bản: | Liên hệ |
| Nâng cao (kèm nội thất 3D): | Liên hệ |
Mức giá thường cao nhất do thời gian dựng hình và xử lý chi tiết nhiều hơn.
3. Bảng giá thiết kế nhà phố & biệt thự
| Loại hình | Gói | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Nhà phố | Cơ bản | 130.000 – 170.000 |
| Nâng cao | 190.000 – 230.000 | |
| Biệt thự | Cơ bản | 160.000 – 190.000 |
| Nâng cao | 210.000 – 250.000 |
Biệt thự luôn có mức giá cao hơn vì yêu cầu nhiều chi tiết và công năng phức tạp.
4. Bảng giá thiết kế gói cơ bản & nâng cao tại Thuận Thành
Gói cơ bản (không bao gồm 3D nội thất)
| Diện tích | Đơn giá |
|---|---|
| 100 – 200m² | 150.000 – 180.000 |
| 200 – 300m² | 140.000 – 170.000 |
| 300 – 400m² | 130.000 – 160.000 |
| 400 – 1000m² | 120.000 – 150.000 |
Gói nâng cao (có 3D nội thất)
| Diện tích | Đơn giá |
|---|---|
| 100 – 200m² | 210.000 – 230.000 |
| 200 – 300m² | 200.000 – 220.000 |
| 300 – 400m² | 190.000 – 210.000 |
| 400 – 1000m² | 180.000 – 200.000 |
5. Đơn giá thiết kế theo diện tích
Diện tích lớn sẽ giúp đơn giá tiết kiệm hơn nhờ hiệu ứng quy mô.
Nhà phố
| Diện tích | Đơn giá |
|---|---|
| 100 – 200m² | 160.000 – 230.000 |
| 200 – 300m² | 150.000 – 220.000 |
| 300 – 400m² | 140.000 – 210.000 |
| 400 – 1000m² | 130.000 – 200.000 |
Biệt thự
| Diện tích | Đơn giá |
|---|---|
| 200 – 300m² | 180.000 – 320.000 |
| 300 – 400m² | 160.000 – 300.000 |
| 400 – 1000m² | 150.000 – 280.000 |
6. Bảng giá thiết kế nhà tại khu vực Lâm Đồng
Gói cơ bản
| Diện tích | Đà Lạt | Các tỉnh Lâm Đồng |
|---|---|---|
| 100 – 200m² | 150.000 – 180.000 | 130.000 – 150.000 |
| 200 – 300m² | 140.000 – 170.000 | 120.000 – 140.000 |
| 300 – 400m² | 130.000 – 160.000 | 110.000 – 130.000 |
| 400 – 1000m² | 120.000 – 150.000 | 100.000 – 120.000 |
Gói nâng cao
| Diện tích | Đà Lạt | Các tỉnh Lâm Đồng |
|---|---|---|
| 100 – 200m² | 210.000 – 230.000 | 180.000 – 200.000 |
| 200 – 300m² | 200.000 – 220.000 | 170.000 – 190.000 |
| 300 – 400m² | 190.000 – 210.000 | 160.000 – 180.000 |
| 400 – 1000m² | 180.000 – 200.000 | 150.000 – 170.000 |
7. Tổng hợp giá thiết kế nhà phố 2026 – Thuận Thành
Xu hướng 2025 cho thấy phong cách hiện đại có mức giá dễ tiếp cận nhất, trong khi tân cổ điển và cổ điển cao dần theo độ cầu kỳ chi tiết.
-
Gói có 3D nội thất giúp ra quyết định nhanh và chuẩn xác hơn nhưng sẽ làm tăng đơn giá so với gói cơ bản.
-
Khi tổng hợp báo giá, nên đối chiếu theo phong cách, diện tích, gói dịch vụ và khu vực để có ngân sách sát thực tế.
7.1. Bảng giá thiết kế nhà chi tiết
| Công trình | Diện tích | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú | Thiết kế gồm |
|---|---|---|---|---|
| Nhà phố hiện đại – chưa 3D nội thất | 100–200 m² | 150.000 | Chưa có 3D nội thất | Thiết kế ngoại thất 3D, kiến trúc, kết cấu, điện nước, khái toán tổng mức đầu tư |
| 200–300 m² | 140.000 | |||
| 300–400 m² | 130.000 | |||
| 400–1000 m² | 120.000 | |||
| Nhà phố hiện đại – đã có 3D nội thất | 100–200 m² | 210.000 | Đã có 3D nội thất | Thiết kế ngoại thất 3D, nội thất 3D, kiến trúc, kết cấu, điện nước, khái toán tổng mức đầu tư |
| 200–300 m² | 200.000 | |||
| 300–400 m² | 190.000 | |||
| 400–1000 m² | 180.000 | |||
| Nhà phố tân cổ điển – chưa 3D nội thất | 100–200 m² | 170.000 | Chưa có 3D nội thất | Thiết kế ngoại thất 3D, kiến trúc, kết cấu, điện nước, khái toán tổng mức đầu tư |
| 200–300 m² | 160.000 | |||
| 300–400 m² | 150.000 | |||
| 400–1000 m² | 140.000 | |||
| Nhà phố tân cổ điển – đã có 3D nội thất | 100–200 m² | 220.000 | Đã có 3D nội thất | Thiết kế ngoại thất 3D, nội thất 3D, kiến trúc, kết cấu, điện nước, khái toán tổng mức đầu tư |
| 200–300 m² | 210.000 | |||
| 300–400 m² | 200.000 | |||
| 400–1000 m² | 190.000 |
Ghi chú: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí, điều kiện đất, yêu cầu tiện nghi bổ sung.
7.2. So sánh các gói thiết kế nhà phố
1. Gói thiết kế chưa có 3D nội thất
-
Đơn giá thấp hơn, phù hợp với khách hàng muốn tiết kiệm chi phí.
-
Bao gồm: thiết kế kiến trúc, ngoại thất 3D, kết cấu, điện nước, khái toán tổng mức đầu tư.
-
Hạn chế: không có phối cảnh nội thất chi tiết, khó hình dung không gian bên trong trước khi thi công.
2. Gói thiết kế có 3D nội thất
-
Đơn giá cao hơn khoảng 40.000 – 60.000 VNĐ/m² so với gói cơ bản.
-
Bao gồm: thiết kế kiến trúc, ngoại thất 3D, nội thất 3D, kết cấu, điện nước, khái toán tổng mức đầu tư.
-
Ưu điểm: khách hàng dễ hình dung toàn bộ không gian sống, từ bên ngoài đến bên trong, giúp việc thi công chuẩn xác và hạn chế phát sinh chi phí.
3. Nên chọn gói nào?
-
Gói cơ bản: phù hợp với gia chủ đã có ý tưởng nội thất hoặc muốn tối ưu chi phí thiết kế.
-
Gói đầy đủ (có 3D nội thất): thích hợp cho những ai cần hình ảnh trực quan chi tiết, muốn đồng bộ giữa ngoại thất và nội thất ngay từ đầu.
Tùy theo nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn gói dịch vụ phù hợp để vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa tối ưu chi phí thi công.
8. Hạng mục & thành phần hồ sơ các gói thiết kế nhà phố

Một bộ hồ sơ thiết kế nhà phố tại Thuận Thành luôn được triển khai đầy đủ – chi tiết – chuẩn kỹ thuật, đảm bảo gia chủ và đội thi công dễ dàng thực hiện công trình.
8.1 Hồ sơ kiến trúc
-
Mặt bằng bố trí công năng từng tầng: phòng khách, phòng ngủ, bếp, phòng thờ, WC…
-
Mặt đứng, mặt cắt tổng thể: giúp hình dung rõ tỉ lệ công trình và phối cảnh mặt tiền.
-
Phối cảnh 3D mặt tiền: trực quan, dễ hình dung kiến trúc hoàn thiện.
-
Chi tiết kiến trúc: cầu thang, cửa, ban công, mái, phào chỉ…
8.2 Hồ sơ kết cấu
-
Bản vẽ móng, dầm, sàn, cột, cầu thang.
-
Thuyết minh tính toán tải trọng & giải pháp kết cấu: đảm bảo an toàn và phù hợp với từng địa hình.
8.3 Hồ sơ điện – nước (MEP)
-
Sơ đồ cấp – thoát nước: sinh hoạt, phòng tắm, bếp.
-
Hệ thống điện, chiếu sáng, ổ cắm, internet, truyền hình.
-
Hệ thống thoát hiểm, chống sét (nếu có).
8.4 Hồ sơ nội thất cơ bản
-
Mặt bằng bố trí nội thất: bố trí đồ dùng cơ bản từng phòng.
-
Phối cảnh 3D một số không gian chính: phòng khách, phòng bếp, phòng ngủ…
8.5 Hồ sơ phụ trợ
-
Chi tiết lan can, hàng rào, sân vườn (nếu có).
-
Thống kê khối lượng vật liệu chính.
Ghi chú: Tùy vào gói thiết kế mà khách hàng lựa chọn (cơ bản – nâng cao – trọn gói), hồ sơ sẽ có thêm các hạng mục nâng cao như thiết kế nội thất chi tiết, cảnh quan, hồ sơ xin phép xây dựng.
Tất cả hồ sơ tại Thuận Thành được trình bày khoa học, dễ đọc, dễ thi công, giúp tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình xây dựng.
9. 5 yếu tố ảnh hưởng đến giá thiết kế nhà

9.1 Diện tích & quy mô công trình
-
Diện tích càng lớn → khối lượng bản vẽ nhiều hơn: mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng, chi tiết cấu kiện…
-
Công trình nhiều tầng, nhiều phòng chức năng → kiến trúc sư triển khai thêm nhiều phương án công năng → chi phí tăng.
-
Nhà phố kết hợp kinh doanh, căn hộ dịch vụ → bản vẽ phức tạp → chi phí thiết kế cao hơn.
Lời khuyên: Xác định rõ nhu cầu và quy mô ngay từ đầu để tối ưu chi phí.
9.2 Phong cách thiết kế
-
Hiện đại, tối giản: đường nét gọn gàng, ít chi tiết → chi phí thấp hơn.
-
Tân cổ điển, cổ điển: nhiều chi tiết phào chỉ, cột, vòm, mái cầu kỳ → chi phí cao.
-
Biệt thự sân vườn, phong cách châu Âu, Á Đông → yêu cầu thẩm mỹ đặc thù → chi phí cao hơn.
Tip: Chọn phong cách phù hợp với ngân sách để cân bằng thẩm mỹ – chi phí.
9.3 Vị trí & điều kiện đất
-
Địa hình bằng phẳng → dễ khảo sát → chi phí thấp.
-
Đất yếu, ao hồ san lấp, địa hình dốc → cần giải pháp móng đặc biệt → chi phí kết cấu tăng.
-
Khu vực xa trung tâm, giao thông khó khăn → khảo sát mất nhiều thời gian → ảnh hưởng đến báo giá.
Tip: Khảo sát kỹ từ đầu để dự trù chi phí chính xác.
9.4 Yêu cầu kỹ thuật & tiện nghi bổ sung
-
Thiết kế cơ bản: kiến trúc + kết cấu + điện nước → chi phí chuẩn.
-
Yêu cầu thêm: điều hòa trung tâm, chiếu sáng trang trí, smart home, sân vườn, hồ bơi, nội thất cao cấp → chi phí tăng.
Tip: Phân loại nhu cầu “bắt buộc” – “mong muốn” để cân đối ngân sách.
9.5 Thời gian & tiến độ yêu cầu
-
Tiến độ bình thường: 15–25 ngày làm việc cho nhà phố trung bình.
-
Tiến độ gấp: 7–10 ngày → kiến trúc sư tăng ca, huy động nhân lực → chi phí tăng.
-
Mùa xây dựng, thời tiết mưa gió → ảnh hưởng tiến độ.
Thuận Thành luôn báo giá minh bạch dựa trên 5 yếu tố trên, giúp gia chủ chủ động ngân sách ngay từ đầu.
10. Quy trình tư vấn báo giá & thực hiện
| Bước | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Tiếp nhận thông tin nhu cầu | Diện tích, phong cách, công năng, ngân sách dự kiến. | Kiến trúc sư tư vấn định hướng ban đầu. |
| 2. Khảo sát thực tế & phân tích | Đo đạc, chụp ảnh, đánh giá địa hình, phong thủy, quy định xây dựng. | Đảm bảo hồ sơ phù hợp hiện trạng và pháp lý. |
| 3. Lập báo giá chi tiết | Báo giá từng hạng mục: kiến trúc, kết cấu, điện nước, nội thất. | Khách hàng so sánh và điều chỉnh phạm vi trước ký kết. |
| 4. Ký hợp đồng & triển khai thiết kế | Triển khai mặt bằng, phối cảnh 3D, hồ sơ kỹ thuật. | Hợp đồng minh bạch, tiến độ rõ ràng. |
| 5. Bàn giao hồ sơ & đồng hành thi công | Bàn giao hồ sơ hoàn chỉnh. Tư vấn, hỗ trợ thi công. | Giảm rủi ro phát sinh, đảm bảo đúng ý tưởng. |
11. Tiêu chí chọn đơn vị thiết kế nhà – “Giá không phải là tất cả”
-
Kinh nghiệm & uy tín
-
Thực hiện đa dạng công trình, portfolio rõ ràng.
-
-
Chất lượng đội ngũ kiến trúc sư
-
Sáng tạo, am hiểu phong thủy, kỹ thuật, xu hướng.
-
-
Quy trình minh bạch & chuyên nghiệp
-
Hợp đồng rõ ràng, báo giá chi tiết, đồng hành thi công.
-
-
Dịch vụ hậu mãi & cam kết đồng hành
-
Hỗ trợ chỉnh sửa bản vẽ, tư vấn trong thi công.
-
-
Giá trị thực mang lại
-
Bản thiết kế chất lượng giúp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng trong thi công và vận hành lâu dài.
-
Giá rẻ chưa chắc là “rẻ” nếu dẫn đến phát sinh chi phí hoặc sai sót kỹ thuật.
12. Thuận Thành – Đơn vị thiết kế nhà phố uy tín
Điểm mạnh nổi bật:
-
Đội ngũ kiến trúc sư sáng tạo, am hiểu phong thủy, cập nhật xu hướng hiện đại.
-
Thiết kế cá nhân hóa, tùy chỉnh theo diện tích, phong cách, nhu cầu gia chủ.
-
Quy trình minh bạch, báo giá chi tiết, đồng hành trọn gói.
-
Tỉ lệ hài lòng >95% sau khi bàn giao hồ sơ và công trình.
Ưu đãi đặc biệt:
-
Khi ký hợp đồng thi công trọn gói → ưu đãi 50–100% chi phí thiết kế.
Cam kết dành cho khách hàng:
-
Bản vẽ chuẩn kỹ thuật, dễ thi công, hạn chế rủi ro phát sinh.
-
Không gian sống tiện nghi – thẩm mỹ – bền vững.
-
Tư vấn tận tâm, sẵn sàng điều chỉnh phương án phù hợp nhất.
Liên hệ báo giá chính xác
Thuận Thành – Thiết kế & thi công nhà phố – biệt thự chuyên nghiệp
📍 Trụ sở chính: 288 Đường Trần Não, Khu phố 2, phường An Khánh, TP. HCM
📍 Văn phòng đại diện: A1 Khu dân cư An Sơn, phường Xuân Hương – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
📞 Hotline: 093 453 5577
🌐 Website: xaydungthuanthanh.com

